ĐÓNG PIN BOSCH 18V 1.3AH 2AH 3AH 4AH 5AH 8AH 9AH 10AH 12AH 15AH
Thông số kỹ thuật PIN BOSCH 18V 1.3AH 2AH 3AH 4AH 5AH 8AH 9AH 10AH 12AH 15AH
- Công suất Pin: 18V 1.3AH 2AH 3AH 4AH 5AH 8AH 9AH 10AH 12AH 15AH
- Công suất định danh: 1.3AH 2AH 3AH 4AH 5AH 8AH 9AH 10AH 12AH 15AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 3C/7.8A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 5A/13A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP20
- Trọng lượng pin: 0.4-0,8KG
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 18650/21700
- Bảo hành Pin: 6 tháng
- Hỗ trợ khách hàng hàn cell pin, khách về tự hàn chì dây điện
Pin 3.2V 100Ah REPT100AH - 1C 100Ah
Thông số kỹ thuật Cell Pin Lithium 3.2V 100Ah REPT100AH - 1C 100Ah
- Thương hiệu: REPT
- Model: REPT100AH
- Loại pin: Pin sạc
- Loại cell: 3.2V 100Ah REPT LiFePO4
- Điện thế danh định: 3.2V
- Điện thế sạc đầy: 3.65V
- Dung lượng thật: 100Ah
- Nội trở trung bình: 0.2mΩ – 0.4mΩ
- Dòng xả liên tục: 1C 100A
- Dòng xả tức thì: 3C 300A/30S
- Điện thế sạc max: 3.65V max
- Dòng sạc chuẩn: 15A
- Chu kỳ sạc xả: Trên 2000 lần
- Nhiệt độ sạc: 0 – 45°C
- Nhiệt độ xả: -20 – 60°C
- Kích thước: 50x148x119mm
- Ứng dụng: Xe điện, máy khoan, nguồn dự phòng, thiết bị y tế…
Pin 3.2V 104Ah SUNWODA106Ah 2C 200A
Thông số kỹ thuật Cell Pin Lithium 3.2V 104Ah SUNWODA106Ah 2C 200A
- Thương hiệu: SUNWODA
- Model: SUNWODA106Ah
- Loại pin: Pin sạc
- Loại cell: 3.2V 104Ah SUNWODA LiFePO4
- Điện thế danh định: 3.2V
- Điện thế sạc đầy: 3.65V
- Dung lượng thật: 104Ah
- Nội trở trung bình: 0.2mΩ – 0.4mΩ
- Dòng xả liên tục: 2C 200A
- Dòng xả tức thì: 3C 300A/60S
- Điện thế sạc max: 3.65V max
- Dòng sạc chuẩn: 15A
- Chu kỳ sạc xả: Trên 2000 lần
- Nhiệt độ sạc: 0 – 45°C
- Nhiệt độ xả: -20 – 60°C
- Kích thước: 52x148x119mm
- Ứng dụng: Xe điện, máy khoan, nguồn dự phòng, thiết bị y tế…
Pin 3.2V 280Ah HITHIUM280Ah 1C 280A
Thông số kỹ thuật Cell Pin Lithium 3.2V 280Ah HITHIUM280Ah 1C 280A
- Thương hiệu: HITHIUM
- Model: HITHIUM280Ah
- Loại pin: Pin sạc
- Loại cell: 3.2V 280Ah HITHIUM LiFePO4
- Điện thế danh định: 3.2V
- Điện thế sạc đầy: 3.65V
- Dung lượng thật: 280Ah
- Nội trở trung bình: 0.18mΩ – 0.25mΩ
- Dòng xả liên tục: 1C 280A
- Dòng xả tức thì: 1C 280A
- Điện thế sạc max: 3.65V max
- Dòng sạc chuẩn: 100A
- Chu kỳ sạc xả: Trên 6000 lần
- Nhiệt độ sạc: 0 – 45°C
- Nhiệt độ xả: -20 – 60°C
- Kích thước: 72x174x205mm
- Ứng dụng: Xe điện, máy khoan, nguồn dự phòng, thiết bị y tế…
Pin 3.2V 280Ah EVE280Ah 1C 280A
Thông số kỹ thuật Cell Pin Lithium 3.2V 280Ah EVE280Ah 1C 280A
- Thương hiệu: EVE
- Model: EVE280Ah
- Loại pin: Pin sạc
- Loại cell: 3.2V 280Ah EVE LiFePO4
- Điện thế danh định: 3.2V
- Điện thế sạc đầy: 3.65V
- Dung lượng thật: 280Ah
- Nội trở trung bình: 0.18mΩ – 0.25mΩ
- Dòng xả liên tục: 1C 280A
- Dòng xả tức thì: 1C 280A
- Điện thế sạc max: 3.65V max
- Dòng sạc chuẩn: 100A
- Chu kỳ sạc xả: Trên 6000 lần
- Nhiệt độ sạc: 0 – 45°C
- Nhiệt độ xả: -20 – 60°C
- Kích thước: 72x174x205mm
- Ứng dụng: Xe điện, máy khoan, nguồn dự phòng, thiết bị y tế…
Pin 3.2V 314Ah EVE314Ah 1C 314A
Thông số kỹ thuật Cell Pin Lithium 3.2V 314Ah EVE280Ah 1C 280A
- Thương hiệu: EVE
- Model: EVE280Ah
- Loại pin: Pin sạc
- Loại cell: 3.2V 280Ah EVE LiFePO4
- Điện thế danh định: 3.2V
- Điện thế sạc đầy: 3.65V
- Dung lượng thật: 280Ah
- Nội trở trung bình: 0.18mΩ – 0.22mΩ
- Dòng xả liên tục: 1C 314A
- Dòng xả tức thì: 1C 314A
- Điện thế sạc max: 3.65V max
- Dòng sạc chuẩn: 100A
- Chu kỳ sạc xả: Trên 6000 lần
- Nhiệt độ sạc: 0 – 45°C
- Nhiệt độ xả: -20 – 60°C
- Kích thước: 72x174x205mm
- Ứng dụng: Xe điện, máy khoan, nguồn dự phòng, thiết bị y tế…
Pin 3.2V 340Ah GOTION340Ah 1C 340A
Thông số kỹ thuật Cell Pin Lithium 3.2V 340Ah GOTION340Ah 1C 314A
- Thương hiệu: GOTION
- Model: GOTION340Ah
- Loại pin: Pin sạc
- Loại cell: 3.2V 340Ah GOTION LiFePO4
- Điện thế danh định: 3.2V
- Điện thế sạc đầy: 3.65V
- Dung lượng thật: 280Ah
- Nội trở trung bình: 0.18mΩ – 0.25mΩ
- Dòng xả liên tục: 1C 340A
- Dòng xả tức thì: 1C 340A
- Điện thế sạc max: 3.65V max
- Dòng sạc chuẩn: 100A
- Chu kỳ sạc xả: Trên 6000 lần
- Nhiệt độ sạc: 0 – 45°C
- Nhiệt độ xả: -20 – 60°C
- Kích thước: 82x174x205mm
- Ứng dụng: Xe điện, máy khoan, nguồn dự phòng, thiết bị y tế…
PIN ĐỀ XE MÁY 12.8V4AH (48WH)
Thông số kỹ thuật PIN ĐỀ XE MÁY LITHIUM 12.8V4AH (48WH)
- Công suất Pin: 12.8V4AH (48WH)
- Điện áp định danh: 12.8V (10V~14.6V)
- Công suất định danh: 4AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 2A/8A (90CCA)
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 4A/12A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 0.6KG
- Kích thước pin: 112*69*88mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 26700 hoặc 32700
- ứng dụng: Khởi động đề nỗ cho xe máy Winner 150, Vision, Airblade 110
PIN ĐỀ XE MÁY 12.8V6AH (72WH)
Thông số kỹ thuật PIN ĐỀ XE MÁY LITHIUM 12.8V6AH (72WH)
- Công suất Pin: 12.8V6AH (72WH)
- Điện áp định danh: 12.8V (10V~14.6V)
- Công suất định danh: 6AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 3A/12A (120CCA)
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 6A/18A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 0.6KG
- Kích thước pin: 119*69*106mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 32700
- ứng dụng: Khởi động đề nỗ cho xe máy SH MODE, PCX, Airblade 125, Airblade 150, Lead 125
PIN ĐỀ XE MÁY LITHIUM 12.8V8AH (96WH)
Thông số kỹ thuật PIN ĐỀ XE MÁY LITHIUM 12.8V8AH (96WH)
- Công suất Pin: 12.8V8AH (96WH)
- Điện áp định danh: 12.8V (10V~14.6V)
- Công suất định danh: 8AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 2A/10A (150CCA)
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 4A/18A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 1.1KG
- Kích thước pin: 137*77*123mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 26700
- ứng dụng: Khởi động đề nỗ cho xe máy và xe tay Ga
BỘ LƯU ĐIỆN 12V 24AH (307WH) PIN LiFePO4 3.2V 32700
Thông số kỹ thuật BỘ LƯU ĐIỆN 12V 24AH PIN LiFePO4 3.2V 32700
- Công suất Pin: 12V 24AH (307WH)
- Điện áp định danh: 12.8V (10V~14.6V)
- Công suất định danh: 24AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 15A/15A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 20A/30A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 3KG
- Kích thước pin: 137*77*123mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 26700
- ứng dụng:
- UPS cho thiết bị viễn thông, máy tính, router, server nhỏ
- Nguồn lưu trữ năng lượng mặt trời mini
- Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, camera an ninh
- Thiết bị đo đạc, y tế, robot tự hành
- Nguồn dự phòng xe điện, thiết bị du lịch ngoài trời
BỘ LƯU ĐIỆN 12V 60AH (768WH) PIN LiFePO4 3.2V 33140-32140-33138-40138
Thông số kỹ thuật BỘ LƯU ĐIỆN 12V 60AH PIN LiFePO4 3.2V 33140-32140-33138-40138
- Công suất Pin: 12V 60AH (768WH)
- Điện áp định danh: 12.8V (10V~14.6V)
- Công suất định danh: 60AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 20A/30A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 30A/60A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 9KG
- Kích thước pin: 198*165*175mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 33140-32140-33138-40138
- ứng dụng:
- UPS cho thiết bị viễn thông, máy tính, router, server nhỏ
- Nguồn lưu trữ năng lượng mặt trời mini
- Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, camera an ninh
- Thiết bị đo đạc, y tế, robot tự hành
- Nguồn dự phòng xe điện, thiết bị du lịch ngoài trời
BỘ LƯU ĐIỆN 12V 84AH (1075WH) PIN LiFePO4 3.2V 33140-32140-33138-40138
Thông số kỹ thuật BỘ LƯU ĐIỆN 12V 84AH PIN LiFePO4 3.2V 33140-32140-33138-40138
- Công suất Pin: 12V 84AH (1075WH)
- Điện áp định danh: 12.8V (10V~14.6V)
- Công suất định danh: 84AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 30A/50A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 50A/100A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 9KG
- Kích thước pin: 328*172*215mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 33140-32140-33138-40138
- ứng dụng:
- UPS cho thiết bị viễn thông, máy tính, router, server nhỏ
- Nguồn lưu trữ năng lượng mặt trời mini
- Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, camera an ninh
- Thiết bị đo đạc, y tế, robot tự hành
- Nguồn dự phòng xe điện, thiết bị du lịch ngoài trời
BỘ LƯU ĐIỆN 12V 100AH (1280WH) PIN LiFePO4 3.2V 40138
Thông số kỹ thuật BỘ LƯU ĐIỆN 12V 84AH PIN LiFePO4 3.2V 40138
- Công suất Pin: 12V 100AH (1075WH)
- Điện áp định danh: 12.8V (10V~14.6V)
- Công suất định danh: 100AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 25A/50A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 50A/100A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 10KG
- Kích thước pin: 328*172*215mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 40138
- ứng dụng:
- UPS cho thiết bị viễn thông, máy tính, router, server nhỏ
- Nguồn lưu trữ năng lượng mặt trời mini
- Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, camera an ninh
- Thiết bị đo đạc, y tế, robot tự hành
- Nguồn dự phòng xe điện, thiết bị du lịch ngoài trời
BỘ LƯU ĐIỆN 12V 200AH (2560WH) PIN LiFePO4 3.2V 40138-GOTION 54AH
Thông số kỹ thuật BỘ LƯU ĐIỆN 12V 100AH PIN LiFePO4 3.2V 40138-GOTION 54AH
- Công suất Pin: 12V 2004AH (1075WH)
- Điện áp định danh: 12.8V (10V~14.6V)
- Công suất định danh: 200AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 25A/50A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 50A/100A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 20KG
- Kích thước pin: 483*170*240mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 40138- GOTION 54AH
- ứng dụng:
- UPS cho thiết bị viễn thông, máy tính, router, server nhỏ
- Nguồn lưu trữ năng lượng mặt trời mini
- Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, camera an ninh
- Thiết bị đo đạc, y tế, robot tự hành
- Nguồn dự phòng xe điện, thiết bị du lịch ngoài trời
48V20AH Pin Xe Đạp Điện, Pin Xe Máy Điện Vinfast, Pega, Yadea, TAILG, Honda, Yamah, Dibao, nbico, Sonsu, JVC, DK Bike, NIU Technologies,Super Soco
Thông số kỹ thuật 48V20AH (3.2V 15S1P) Pin Xe Đạp Điện, Pin Xe Máy Điện Vinfast, Pega, Yadea, TAILG, Honda, Yamah, Dibao, nbico, Sonsu, JVC, DK Bike, NIU Technologies,Super Soco
- Công suất Pin: 48V20AH
- Điện áp định danh: 48V (38V~54.7V)
- Công suất định danh: 20AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 10A/10A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 20A/20A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP54
- Trọng lượng pin: 8KG
- Kích thước pin: 100*180*305mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- Có thể sử dụng Cell Pin: 40138
- ứng dụng:
- Xe máy điện
- Xe đạp điện
- Xe Scooter điện
- Thuyền nhỏ chạy điện (vỏ composite, kayak gắn motor...)
- Robot vận chuyển (AGV, robot kho hàng)
48V30AH Pin Xe Đạp Điện, Pin Xe Máy Điện Vinfast, Pega, Yadea, TAILG, Honda, Yamah, Dibao, nbico, Sonsu, JVC, DK Bike, NIU Technologies,Super Soco
Thông số kỹ thuật 48V30AH (3.2V 15S2P) Pin Xe Đạp Điện, Pin Xe Máy Điện Vinfast, Pega, Yadea, TAILG, Honda, Yamah, Dibao, nbico, Sonsu, JVC, DK Bike, NIU Technologies,Super Soco
- Công suất Pin: 48V30AH
- Điện áp định danh: 48V (38V~54.7V)
- Công suất định danh: 30AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 10A/10A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 30A/30A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP54
- Trọng lượng pin: 11KG
- Kích thước pin: 154*182*315mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- giao tiếp truyền thông: Bluetooth JBD
- Có thể sử dụng Cell Pin: 40138
- ứng dụng:
- Xe máy điện
- Xe đạp điện
- Xe Scooter điện
- Thuyền nhỏ chạy điện (vỏ composite, kayak gắn motor...)
- Robot vận chuyển (AGV, robot kho hàng)
60V20AH Pin Xe Đạp Điện, Pin Xe Máy Điện Vinfast, Pega, Yadea, TAILG, Honda, Yamah, Dibao, nbico, Sonsu, JVC, DK Bike, NIU Technologies,Super Soco
Thông số kỹ thuật 60V20AH (3.2V 19S1P) Pin Xe Đạp Điện, Pin Xe Máy Điện Vinfast, Pega, Yadea, TAILG, Honda, Yamah, Dibao, nbico, Sonsu, JVC, DK Bike, NIU Technologies,Super Soco
- Công suất Pin: 60V20AH
- Điện áp định danh: 60V (38V~54.7V)
- Công suất định danh: 20AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 10A/10A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 30A/30A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP54
- Trọng lượng pin: 9KG
- Kích thước pin: 154*182*315mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- giao tiếp truyền thông: Bluetooth JBD
- Có thể sử dụng Cell Pin: 40138
- ứng dụng:
- Xe máy điện
- Xe đạp điện
- Xe Scooter điện
- Thuyền nhỏ chạy điện (vỏ composite, kayak gắn motor...)
- Robot vận chuyển (AGV, robot kho hàng)
60V20AH Pin Xe Đạp Điện, Pin Xe Máy Điện Vinfast, Pega, Yadea, TAILG, Honda, Yamah, Dibao, nbico, Sonsu, JVC, DK Bike, NIU Technologies,Super Soco
Thông số kỹ thuật 60V25AH (3.2V 19S1P) Pin Xe Đạp Điện, Pin Xe Máy Điện Vinfast, Pega, Yadea, TAILG, Honda, Yamah, Dibao, nbico, Sonsu, JVC, DK Bike, NIU Technologies,Super Soco
- Công suất Pin: 60V25AH
- Điện áp định danh: 60V (38V~54.7V)
- Công suất định danh: 25AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 10A/10A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 30A/30A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP54
- Trọng lượng pin: 10KG
- Kích thước pin: 154*182*315mm
- Chu kỳ thời gian: 2000
- giao tiếp truyền thông: Bluetooth JBD
- Có thể sử dụng Cell Pin: 40138
- ứng dụng:
- Xe máy điện
- Xe đạp điện
- Xe Scooter điện
- Thuyền nhỏ chạy điện (vỏ composite, kayak gắn motor...)
- Robot vận chuyển (AGV, robot kho hàng)
51.2V100AH PIN XE GOLF - PIN XE NÂNG ĐIỆN
Thông số kỹ thuật 51.2V100AH (3.2V 16S1P) PIN XE GOLF - PIN XE NÂNG ĐIỆN
- Công suất Pin: 51.2V100AH
- Điện áp định danh: 51.2V (40V~58.4V)
- Công suất định danh: 100AH
- Dòng điện sạc/xả tiêu chuẩn: 25A/25A
- Dòng điện sạc/xả tối đa: 100A/100A
- Cấp độ chống nước và chống bụi: IP65
- Trọng lượng pin: 48KG
- Kích thước pin: 540*340*720mm
- Chu kỳ thời gian: 2500
- giao tiếp truyền thông: RS485 / CAN / Bluetooth
- Có thể sử dụng Cell Pin: REPT 100AH, HIGHSTAR 100AH
- Trang 3 of 4
- ‹ Trang sau
- 1
- 2
- 3
- 4
- Trang tiếp ›
- Trang cuối ››